HSK 1
524단어
HSK1
duō
많은
HSK1duōshao
얼마
HSK1è
배고프다
HSK1érzi
아들
HSK1èr
둘
HSK1fàn
bữa ăn; cơm
HSK1fàndiàn
nhà hàng
HSK1fángjiān
phòng
HSK1fángzi
nhà
HSK1fàng
đặt; thả
HSK1fàngjià
nghỉ lễ
HSK1fàngxué
tan học
HSK1fēi
bay
HSK1fēijī
máy bay
HSK1fēicháng
rất; cực kỳ
HSK1fēn
분; 나누다
HSK1fēng
gió
HSK1gān
干; khô
HSK1gānjìng
干净; sạch
HSK1gàn shénme
干什么; làm gì
HSK1gāo
cao