HSK1 330/524
fàngjià
nghỉ lễ
HSK1

의미

[fàngjià] 放假

한자:

đặt; thả

자주 쓰는 구절

放下
放心
Fàng
fàng
放学fàngxué
放到fàngdào
放松fàngsōng
放大fàngdà
放弃fàngqì
放过fàngguò
放水fàngshuǐ
放肆fàngsì
放映fàngyìng
放置fàngzhì
放纵fàngzòng

예문

  • ·[]

학습 계획에 추가

로딩 중...