HSK1 326/524
fàngjià
nghỉ lễ
HSK1

의미

[fàngjià] 放假

한자:

đặt; thả

자주 쓰는 구절

放大fàngdà
放肆fàngsì
放下
放映fàngyìng
放心
放置fàngzhì
Fàng
放水fàngshuǐ
放纵fàngzòng
放过fàngguò
放弃fàngqì
fàng
放学fàngxué
放到fàngdào
放松fàngsōng

학습 계획에 추가

로딩 중...