HSK1 331/524
fàngxué
tan học
HSK1의미
[fàngxué] 放学
한자: 放
đặt; thả
자주 쓰는 구절
放下
放心
放Fàng
放fàng
放假fàngjià
放到fàngdào
放松fàngsōng
放大fàngdà
放弃fàngqì
放过fàngguò
放水fàngshuǐ
放肆fàngsì
放映fàngyìng
放置fàngzhì
放纵fàngzòng
예문
- ·[]
학습 계획에 추가
로딩 중...
[fàngxué] 放学
đặt; thả
로딩 중...