HSK1 327/524
fàngxué
tan học
HSK1의미
[fàngxué] 放学
한자: 放
đặt; thả
자주 쓰는 구절
放假fàngjià
放大fàngdà
放肆fàngsì
放下
放映fàngyìng
放心
放置fàngzhì
放Fàng
放水fàngshuǐ
放纵fàngzòng
放过fàngguò
放弃fàngqì
放fàng
放到fàngdào
放松fàngsōng
학습 계획에 추가
로딩 중...
[fàngxué] 放学
đặt; thả
로딩 중...