대시보드사전캘린더커뮤니티단어복습모의고사성과진행률Profile설정
CalicoMECalicoME
기능가격커뮤니티

HSK 1

524단어

HSK1
gāoxìng
vui;高兴
HSK1
gàosu
알려주다; 말하다
HSK1
gē
bài hát
HSK1
gè
개 (분류사)
HSK1
gěi
cho; cho
HSK1
gēn
theo; với
HSK1
gōngrén
工人; công nhân
HSK1
gōngzuò
kerja; pekerjaan
HSK1
guān
닫다; 관련하다
HSK1
guānshang
닫다
HSK1
guì
đắt; quý
HSK1
guó
나라
HSK1
guójiā
국가
HSK1
guó wài
国外; ต่างประเทศ
HSK1
guò
trợ từ: kinh nghiệm quá khứ; qua
HSK1
hái
vẫn; còn
HSK1
háishi
vẫn là; hay là
HSK1
hái yǒu
còn có; thêm nữa
HSK1
háizi
아이
HSK1
Hànyǔ
tiếng Trung
HSK1
Hànzì
chữ Hán
←17 / 25 (524)→
CalicoME

스마트하게 언어를 배우세요. 가장 효율적인 언어 학습 플랫폼.

학습
어휘 학습
지원
기능 탐색Terms of ServicePrivacy PolicyRefund Policy

© 2026 CalicoME. All rights reserved.