HSK1 353/524
hái shi
vẫn là; hay là
HSK1

의미

[háishi] 还是

한자:

vẫn; còn

자주 쓰는 구절

hái
还款huán kuǎn
还有hái yǒu
Huán
还原huányuán

학습 계획에 추가

로딩 중...