HSK7~9 1104 จาก 5456
fàngzhì
HSK7ตัวอักษร: 放
đặt; thả
วลีที่ใช้บ่อย
放下
放心
放Fàng
放fàng
放假fàngjià
放学fàngxué
放到fàngdào
放松fàngsōng
放大fàngdà
放弃fàngqì
放过fàngguò
放水fàngshuǐ
放肆fàngsì
放映fàngyìng
放纵fàngzòng
เพิ่มในแผนการเรียน
กำลังโหลด...
đặt; thả
กำลังโหลด...