HSK 1
524 คำ
HSK1
ná
หยิบ
HSK1nǎ
ไหน
HSK1nǎlǐ
ที่ไหน
HSK1nǎr
ที่ไหน
HSK1nǎxiē
อะไรบ้าง
HSK1nà
đó; kia
HSK1nàbiān
đằng kia
HSK1nàlǐ
ở đó
HSK1nàr
ở đó
HSK1nàxiē
那些; những cái đó
HSK1nǎi
นม
HSK1nǎinai
ยาย (ฝ่ายพ่อ)
HSK1nán
nam; đàn ông
HSK1nánháir
con trai
HSK1nánpéngyou
bạn trai
HSK1nánrén
đàn ông
HSK1nánshēng
nam sinh
HSK1nán
ทิศใต้
HSK1nánbian
ด้านใต้
HSK1nán
khó
HSK1ne
อนุภาค: คำถามสุภาพ; เน้นสถานะ