HSK 1
524 คำ
HSK1
gān
干; khô
HSK1gānjìng
干净; sạch
HSK1gàn shénme
干什么; làm gì
HSK1gāo
cao
HSK1gāoxìng
vui;高兴
HSK1gàosu
บอก; แจ้ง
HSK1gē
bài hát
HSK1gè
ตัว (ลักษณนาม)
HSK1gěi
cho
HSK1gēn
theo; với
HSK1gōngrén
工人; công nhân
HSK1gōngzuò
工作; pekerjaan
HSK1guān
ปิด; เกี่ยวกับ
HSK1guānshang
ปิด
HSK1guì
đắt; quý
HSK1guó
ประเทศ
HSK1guójiā
ประเทศ; รัฐ
HSK1guó wài
ต่างประเทศ
HSK1guò
tiểu từ: kinh nghiệm quá khứ; qua
HSK1hái
vẫn; còn
HSK1háishi
还是; vẫn là