HSK5 255/1057
fàngqì
포기하다
HSK5의미
[fàngqì] 放弃
한자: 放
đặt; thả
자주 쓰는 구절
放下
放心
放Fàng
放fàng
放假fàngjià
放学fàngxué
放到fàngdào
放松fàngsōng
放大fàngdà
放过fàngguò
放水fàngshuǐ
放肆fàngsì
放映fàngyìng
放置fàngzhì
放纵fàngzòng
예문
- ·[]
학습 계획에 추가
로딩 중...
[fàngqì] 放弃
đặt; thả
로딩 중...