HSK2 43/763
fàngxia
누워
HSK2의미
[fàngxia] 放下
한자: 放
đặt; thả
자주 쓰는 구절
放假fàngjià
放大fàngdà
放肆fàngsì
放映fàngyìng
放心
放置fàngzhì
放Fàng
放水fàngshuǐ
放纵fàngzòng
放过fàngguò
放弃fàngqì
放fàng
放学fàngxué
放到fàngdào
放松fàngsōng
학습 계획에 추가
로딩 중...
[fàngxia] 放下
đặt; thả
로딩 중...