HSK1 358/524
hái yǒu
còn có; thêm nữa
HSK1

의미

[hái yǒu] 还有

한자:

vẫn; còn

자주 쓰는 구절

Huán
hái
还是háishi
还款huán kuǎn
还原huányuán

예문

  • ·[]

학습 계획에 추가

로딩 중...