HSK 1
524단어
HSK1
míngzi
이름
HSK1míngbai
이해하다
HSK1míngnián
내년
HSK1míngtiān
내일
HSK1ná
lấy; cầm
HSK1nǎ
어느
HSK1nǎlǐ
어디
HSK1nǎr
어디
HSK1nǎxiē
어떤 것들
HSK1nà
đó; kia
HSK1nàbiān
đằng kia
HSK1nàlǐ
ở đó
HSK1nàr
ở đó
HSK1nàxiē
những cái đó
HSK1nǎi
นม
HSK1nǎinai
할머니 (ฝ่ายพ่อ)
HSK1nán
nam; đàn ông
HSK1nánháir
con trai
HSK1nánpéngyou
bạn trai
HSK1nánrén
đàn ông
HSK1nánshēng
nam sinh